梅大頭 méi dà tóu · mai đại đầu Hán Việt: mai đại đầu · Pinyin: méi dà tóu Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 大 (đại) + 頭 (đầu)Pinyinméi dà tóuHán Việtmai đại đầuCấu tạo梅 + 大 + 頭 · mai + đại + đầu nghĩa thành phần: mai + đại + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"梅鱼"。