梅子窗 mai tử song Hán Việt: mai tử song Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 子 (tử) + 窗 (song)Hán Việtmai tử songCấu tạo梅 + 子 + 窗 · mai + tử + song nghĩa thành phần: mai + tử + song Nghĩa EngCihui 梅子窗 éizǐchuāng n. latticed window M:¹shàn