梅子茶 méi zi chá · mai tử trà Hán Việt: mai tử trà · Pinyin: méi zi chá Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 子 (tử) + 茶 (trà)Pinyinméi zi cháHán Việtmai tử tràCấu tạo梅 + 子 + 茶 · mai + tử + trà nghĩa thành phần: mai + tử + trà