梅家藝

méi jiā yì mai gia nghệ

Hán Việt: mai gia nghệ · Pinyin: méi jiā yì

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (gia) + (nghệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指京剧梅派艺术。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指京剧梅派艺术。