梅家藝 méi jiā yì · mai gia nghệ Hán Việt: mai gia nghệ · Pinyin: méi jiā yì Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 家 (gia) + 藝 (nghệ)Pinyinméi jiā yìHán Việtmai gia nghệCấu tạo梅 + 家 + 藝 · mai + gia + nghệ nghĩa thành phần: mai + gia + nghệ