梅巴赫 méi bā hè · mai ba hách Hán Việt: mai ba hách · Pinyin: méi bā hè Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 巴 (ba) + 赫 (hách)Pinyinméi bā hèHán Việtmai ba háchCấu tạo梅 + 巴 + 赫 · mai + ba + hách nghĩa thành phần: mai + ba + hách