梅怛黎 mai đát lê Hán Việt: mai đát lê Tổng quan mai đát lê (術語)見梅呾利耶條。☸ Cấu tạo: 梅 (mai) + 怛 (đát) + 黎 (lê)Hán Việtmai đát lêCấu tạo梅 + 怛 + 黎 · mai + đát + lê nghĩa thành phần: mai + đát + lê Nghĩa ViệtCihui mai đát lê (術語)見梅呾利耶條。☸