梅村體

méi cūn tǐ mai thôn thể

Hán Việt: mai thôn thể · Pinyin: méi cūn tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (thôn) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指清代诗人吴伟业的叙事诗体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指清代诗人吴伟业的叙事诗体。