梅村體 méi cūn tǐ · mai thôn thể Hán Việt: mai thôn thể · Pinyin: méi cūn tǐ Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 村 (thôn) + 體 (thể)Pinyinméi cūn tǐHán Việtmai thôn thểCấu tạo梅 + 村 + 體 · mai + thôn + thể nghĩa thành phần: mai + thôn + thể