梅根冶

méi gēn yě mai căn dã

Hán Việt: mai căn dã · Pinyin: méi gēn yě

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (căn) + (dã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"梅根监"; 地名。在今安徽贵池县东北。六朝以来在此炼铜铸钱,临梅根河,故称。唐置监,称梅根监。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"梅根监"。 2.地名。在今安徽贵池县东北。六朝以来在此炼铜铸钱,临梅根河,故称。唐置监,称梅根监。