梅根監 méi gēn jiān · mai căn giam Hán Việt: mai căn giam · Pinyin: méi gēn jiān Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 根 (căn) + 監 (giam)Pinyinméi gēn jiānHán Việtmai căn giamCấu tạo梅 + 根 + 監 · mai + căn + giam nghĩa thành phần: mai + căn + giam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"梅根冶"。