梅毒疹

mai độc chẩn

Hán Việt: mai độc chẩn

Tổng quan

Cấu tạo: 梅 (mai) + 毒 (độc) + 疹 (chẩn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ban giang mai

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi syphilid

Eng

  • JMdict syphilid
  • Cihui syphilid
  • Tần suất từ syphilid

ja

  • JMdict 梅毒疹(ばいどくしん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

梅毒学 · 梅毒的 · 梅毒 · 梅毒学家 · 梅毒样的 · 梅毒病人 · 梅毒疹的 · 梅毒病