梅水茶

méi shuǐ chá mai thủy trà

Hán Việt: mai thủy trà · Pinyin: méi shuǐ chá

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (thủy) + (trà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以黄梅季节雨水烹的茶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以黄梅季节雨水烹的茶。