梅河豚 méi hé tún · mai hà đồn Hán Việt: mai hà đồn · Pinyin: méi hé tún Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 河 (hà) + 豚 (đồn)Pinyinméi hé túnHán Việtmai hà đồnCấu tạo梅 + 河 + 豚 · mai + hà + đồn nghĩa thành phần: mai + hà + đồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对宋梅尧臣的戏称。Tân Hoa Tự Điển 1.对宋梅尧臣的戏称。