梅福池 méi fú chí · mai phúc trì Hán Việt: mai phúc trì · Pinyin: méi fú chí Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 福 (phúc) + 池 (trì)Pinyinméi fú chíHán Việtmai phúc trìCấu tạo梅 + 福 + 池 · mai + phúc + trì nghĩa thành phần: mai + phúc + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相传为汉梅福种莲池,旧址在今江西省南昌市。Tân Hoa Tự Điển 1.相传为汉梅福种莲池,旧址在今江西省南昌市。