梅紅傘 méi hóng sǎn · mai hồng tán Hán Việt: mai hồng tán · Pinyin: méi hóng sǎn Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 紅 (hồng) + 傘 (tán)Pinyinméi hóng sǎnHán Việtmai hồng tánCấu tạo梅 + 紅 + 傘 · mai + hồng + tán nghĩa thành phần: mai + hồng + tán