梅紅傘

méi hóng sǎn mai hồng tán

Hán Việt: mai hồng tán · Pinyin: méi hóng sǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (hồng) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梅红色的伞盖。古代仪仗的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梅红色的伞盖。古代仪仗的一种。