梅納罕 méi nà hǎn · mai nạp hãn Hán Việt: mai nạp hãn · Pinyin: méi nà hǎn Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 納 (nạp) + 罕 (hãn)Pinyinméi nà hǎnHán Việtmai nạp hãnCấu tạo梅 + 納 + 罕 · mai + nạp + hãn nghĩa thành phần: mai + nạp + hãn