梅舌兒
mai thiệt nhi
Hán Việt: mai thiệt nhi · Pinyin: méi shé ér
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"梅什儿"; 食品名。以梅子掺和生姜肉桂制成。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"梅什儿"。 2.食品名。以梅子掺和生姜肉桂制成。
Hán Việt: mai thiệt nhi · Pinyin: méi shé ér