梅艷芳 méi yàn fāng · mai diễm phương Hán Việt: mai diễm phương · Pinyin: méi yàn fāng Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 艷 (diễm) + 芳 (phương)Pinyinméi yàn fāngHán Việtmai diễm phươngCấu tạo梅 + 艷 + 芳 · mai + diễm + phương nghĩa thành phần: mai + diễm + phương