梅花仙

méi huā xiān mai hoa tiên

Hán Việt: mai hoa tiên · Pinyin: méi huā xiān

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (hoa) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"梅花屋主"; 明王冕的别号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"梅花屋主"。 2.明王冕的别号。