梅花信 méi huā xìn · mai hoa tín Hán Việt: mai hoa tín · Pinyin: méi huā xìn Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 花 (hoa) + 信 (tín)Pinyinméi huā xìnHán Việtmai hoa tínCấu tạo梅 + 花 + 信 · mai + hoa + tín nghĩa thành phần: mai + hoa + tín Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指信函。Tân Hoa Tự Điển 1.指信函。