梅花句

méi huā jù mai hoa cú

Hán Việt: mai hoa cú · Pinyin: méi huā jù

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (hoa) + (cú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 词牌《菩萨蛮》的别名。因宋韩渨《菩萨蛮.梅花句》词中有"风前觅得梅花句"而得名。参阅《词谱》卷五。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.词牌《菩萨蛮》的别名。因宋韩渨《菩萨蛮.梅花句》词中有"风前觅得梅花句"而得名。参阅《词谱》卷五。