梅花塢

méi huā wù mai hoa ổ

Hán Việt: mai hoa ổ · Pinyin: méi huā wù

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (hoa) + (ổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地名。在江苏省宜兴县东南三十里。以盛植梅花著名。唐陆希声有《梅花坞》诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.地名。在江苏省宜兴县东南三十里。以盛植梅花著名。唐陆希声有《梅花坞》诗。