梅花墅 méi huā shù · mai hoa thự Hán Việt: mai hoa thự · Pinyin: méi huā shù Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 花 (hoa) + 墅 (thự)Pinyinméi huā shùHán Việtmai hoa thựCấu tạo梅 + 花 + 墅 · mai + hoa + thự nghĩa thành phần: mai + hoa + thự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明戏曲作家许自昌的室名。Tân Hoa Tự Điển 1.明戏曲作家许自昌的室名。