梅花婢
mai hoa tì
Hán Việt: mai hoa tì · Pinyin: méi huā bì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指迎春花﹑瑞香花﹑山茶花。三者皆早春之花,与梅花同时。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指迎春花﹑瑞香花﹑山茶花。三者皆早春之花,与梅花同时。
Hán Việt: mai hoa tì · Pinyin: méi huā bì