梅花弄 méi huā nòng · mai hoa lộng Hán Việt: mai hoa lộng · Pinyin: méi huā nòng Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 花 (hoa) + 弄 (lộng)Pinyinméi huā nòngHán Việtmai hoa lộngCấu tạo梅 + 花 + 弄 · mai + hoa + lộng nghĩa thành phần: mai + hoa + lộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 《梅花三弄》的省称。Tân Hoa Tự Điển 1.《梅花三弄》的省称。