梅花樁

méi huā zhuāng mai hoa thung

Hán Việt: mai hoa thung · Pinyin: méi huā zhuāng

Tổng quan

Mai hoa thung

Cấu tạo: (mai) + (hoa) + (thung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Mai hoa thung

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.軍隊紮營時,用銳形竹木樁釘於地上,以阻礙敵人接近。 2.技擊家練習足部穩勁所用的梅花形樁木。

Eng

  • Cihui 梅花樁 éihuāzhuāng n. 1. stakes a place in the ground as defense 2. picket (fence)