梅花白 méi huā bái · mai hoa bạch Hán Việt: mai hoa bạch · Pinyin: méi huā bái Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 花 (hoa) + 白 (bạch)Pinyinméi huā báiHán Việtmai hoa bạchCấu tạo梅 + 花 + 白 · mai + hoa + bạch nghĩa thành phần: mai + hoa + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容斑白,花白。Tân Hoa Tự Điển 1.形容斑白,花白。