梅花眼 méi huā yǎn · mai hoa nhãn Hán Việt: mai hoa nhãn · Pinyin: méi huā yǎn Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 花 (hoa) + 眼 (nhãn)Pinyinméi huā yǎnHán Việtmai hoa nhãnCấu tạo梅 + 花 + 眼 · mai + hoa + nhãn nghĩa thành phần: mai + hoa + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指梅花形的洞眼。Tân Hoa Tự Điển 1.指梅花形的洞眼。