梅花笛 méi huā dí · mai hoa địch Hán Việt: mai hoa địch · Pinyin: méi huā dí Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 花 (hoa) + 笛 (địch)Pinyinméi huā díHán Việtmai hoa địchCấu tạo梅 + 花 + 笛 · mai + hoa + địch nghĩa thành phần: mai + hoa + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 笛子。因笛曲有《梅花落》,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.笛子。因笛曲有《梅花落》,故名。