梅花約

méi huā yuē mai hoa ước

Hán Việt: mai hoa ước · Pinyin: méi huā yuē

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (hoa) + (ước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指好友的约会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指好友的约会。