梅花翅 méi huā chì · mai hoa sí Hán Việt: mai hoa sí · Pinyin: méi huā chì Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 花 (hoa) + 翅 (sí)Pinyinméi huā chìHán Việtmai hoa síCấu tạo梅 + 花 + 翅 · mai + hoa + sí nghĩa thành phần: mai + hoa + sí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蟋蟀的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.蟋蟀的一种。