梅花菊

méi huā jú mai hoa cúc

Hán Việt: mai hoa cúc · Pinyin: méi huā jú

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (hoa) + (cúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 菊花品种名。参阅《广群芳谱.花谱二七.菊花》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.菊花品种名。参阅《广群芳谱.花谱二七.菊花》。