梅花角

méi huā jiǎo mai hoa giác

Hán Việt: mai hoa giác · Pinyin: méi huā jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (hoa) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代军号的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代军号的一种。