梅花迭 méi huā dié · mai hoa điệt Hán Việt: mai hoa điệt · Pinyin: méi huā dié Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 花 (hoa) + 迭 (điệt)Pinyinméi huā diéHán Việtmai hoa điệtCấu tạo梅 + 花 + 迭 · mai + hoa + điệt nghĩa thành phần: mai + hoa + điệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即琴曲《梅花三弄》。Tân Hoa Tự Điển 1.即琴曲《梅花三弄》。