梅花針 méi huā zhēn · mai hoa châm Hán Việt: mai hoa châm · Pinyin: méi huā zhēn Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 花 (hoa) + 針 (châm)Pinyinméi huā zhēnHán Việtmai hoa châmCấu tạo梅 + 花 + 針 · mai + hoa + châm nghĩa thành phần: mai + hoa + châm Nghĩa EngCihui percussopunctator