梅花障 méi huā zhàng · mai hoa chướng Hán Việt: mai hoa chướng · Pinyin: méi huā zhàng Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 花 (hoa) + 障 (chướng)Pinyinméi huā zhàngHán Việtmai hoa chướngCấu tạo梅 + 花 + 障 · mai + hoa + chướng nghĩa thành phần: mai + hoa + chướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 梅花障扇。古代帝王仪仗的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.梅花障扇。古代帝王仪仗的一种。