梅花雀

méi huā què mai hoa tước

Hán Việt: mai hoa tước · Pinyin: méi huā què

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (hoa) + (tước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸟名。属文鸟科。我国仅有红梅花雀。体羽主要为红色,并散缀多数凶点。头﹑颈﹑两翼及尾呈暗红色,故也称红雀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸟名。属文鸟科。我国仅有红梅花雀。体羽主要为红色,并散缀多数凶点。头﹑颈﹑两翼及尾呈暗红色,故也称红雀。

Eng

  • Cihui 梅花雀 éihuāquè n. <zoo.> linnet M:²zhī