梅里林 mai lí lâm Hán Việt: mai lí lâm Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 里 (lí) + 林 (lâm)Hán Việtmai lí lâmCấu tạo梅 + 里 + 林 · mai + lí + lâm nghĩa thành phần: mai + lí + lâm Nghĩa EngCihui Merilene