梆兒頭

bang nhi đầu

Hán Việt: bang nhi đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (bang) + (nhi) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 梆兒頭 āngrtóu n. <coll.> 1. insect with a protruding head 2. person with protruding forehead