梆兒頭

bang nhi đầu

Hán Việt: bang nhi đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (bang) + (nhi) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.前額突出的人。 2.動物名。一種蟋蟀。節肢動物。頭呈方形而大。也稱為「梆子頭」。

Eng

  • Cihui 梆兒頭 āngrtóu n. <coll.> 1. insect with a protruding head 2. person with protruding forehead