梆子头

bāng zi tóubang tử đầu

Hán Việt: bang tử đầu · Pinyin: bāng zi tóu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形体像促织的一种昆虫。

Cấu tạo: 梆 (bang) + 子 (tử) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形体像促织的一种昆虫。

Từ liên quan

Gần nghĩa

梆子腔 · 梆子 · 梆子戏 · 梆子戲 · 梆子頭 · 子头 · 子頭