梆子腔
bang tử khang
Hán Việt: bang tử khang · Pinyin: bāng zi qiāng
Tổng quan
XOANG; điệu hát sênh; điệu hát vè (có phách gõ kèm). 戲曲聲腔之一,因用木梆子加強節奏而得名.; sênh; kịch hát "sênh". 用梆子腔演唱的劇種的統稱,如秦腔(陝西梆子)、山西梆子、山東梆子. 山西梆子 sênh Sơn Tây 河北梆子 sênh Hà Bắc
①戏曲声腔之一,因用木梆子加强节奏而得名。②用梆子腔演唱的剧种的统称,如秦腔(陕西梆子)、山西梆子、河北梆子、山东梆子等。
一種地方戲曲腔調。因演唱時以梆子加強節奏,故稱為「梆子腔」。起於大陸地區的陝西,盛行於北方。音樂風格高亢激越,文詞通俗易懂,使戲曲藝術更加群眾化。簡稱為「梆子」。
Nghĩa
Việt
- Cihui thuật ngữ chung cho các loại hý kịch địa phương ở Sơn Tây, Thiểm Tây, Hà Nam, Hà Bắc, Sơn Đông, v.v
- Cihui nhạc của các loại hý kịch đó
- Tần suất từ thuật ngữ chung cho các loại hý kịch địa phương ở Sơn Tây, Thiểm Tây, Hà Nam, Hà Bắc, Sơn Đông, v.v. , nhạc của các loại hý kịch đó; XOANG 1. điệu hát sênh; điệu hát vè (có phách gõ kèm). 戲曲聲腔之一,因用木梆子加強節奏而得名. 2. sênh; kịch hát "sênh". 用梆子腔演唱的劇種的統稱,如秦腔(陝西梆子)、山西梆子、山東梆子. 山西梆子 sênh Sơn Tây 河北梆子 sênh Hà Bắc; điệu hát vè; sênh; kịch hát sênh
- Biên soạn 1. North China (Shaanxi) opera performed to the accompaniment of ²bāngzi 2. music of such operas
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種地方戲曲腔調。因演唱時以梆子加強節奏,故稱為「梆子腔」。起於大陸地區的陝西,盛行於北方。音樂風格高亢激越,文詞通俗易懂,使戲曲藝術更加群眾化。簡稱為「梆子」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①戏曲声腔之一,因用木梆子加强节奏而得名。②用梆子腔演唱的剧种的统称,如秦腔(陕西梆子)、山西梆子、河北梆子、山东梆子等。
Eng
- Cihui a general term for local operas in Shanxi, Shaanxi, Henan, Hebei, Shandong etc; the music of such operas
- Tần suất từ n. 1. North China (Shaanxi) opera performed to the accompaniment of ²bāngzi 2. music of such operas