梆子頭 bāng zi tóu · bang tử đầu Hán Việt: bang tử đầu · Pinyin: bāng zi tóu Tổng quan Cấu tạo: 梆 (bang) + 子 (tử) + 頭 (đầu)Pinyinbāng zi tóuHán Việtbang tử đầuCấu tạo梆 + 子 + 頭 · bang + tử + đầu nghĩa thành phần: bang + tử + đầu