梓匠輪輿
tử tượng luân dư
Hán Việt: tử tượng luân dư · Pinyin: zǐ jiàng lún yú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 製造木器、房屋的木工,和製造車輪、馬車的車工。《孟子.盡心下》:「梓匠輪輿,能與人規矩,不能使人巧。」
Eng
- Cihui 梓匠輪輿 ǐjiànglúnyú f.e. carpenters and wheelwrights