梓匠輪輿
tử tượng luân dư
Hán Việt: tử tượng luân dư · Pinyin: zǐ jiàng lún yú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 梓匠:木工;轮舆:制车轮和木箱的人。泛指有手艺的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代对梓人﹑匠人﹑轮人﹑舆人的并称。亦泛指木工。
Eng
- Cihui 梓匠輪輿 ǐjiànglúnyú f.e. carpenters and wheelwrights