梔貌蠟言 zhī mào là yán · chi mạo lạp ngôn Hán Việt: chi mạo lạp ngôn · Pinyin: zhī mào là yán Tổng quan Cấu tạo: 梔 (chi) + 貌 (mạo) + 蠟 (lạp) + 言 (ngôn)Pinyinzhī mào là yánHán Việtchi mạo lạp ngônCấu tạo梔 + 貌 + 蠟 + 言 · chi + mạo + lạp + ngôn nghĩa thành phần: chi + mạo + lạp + ngôn