梗阻性 gěng zǔ xìng · ngạnh trở tính Hán Việt: ngạnh trở tính · Pinyin: gěng zǔ xìng Tổng quan Cấu tạo: 梗 (ngạnh) + 阻 (trở) + 性 (tính)Pinyingěng zǔ xìngHán Việtngạnh trở tínhCấu tạo梗 + 阻 + 性 · ngạnh + trở + tính nghĩa thành phần: ngạnh + trở + tính