條件句

tiáo jiàn jùđiều kiện cú

Hán Việt: điều kiện cú · Pinyin: tiáo jiàn jù

Tổng quan

mệnh đề điều kiện

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種假定句。分一、必然性的條件句。如「如果違反交通規則,便要受罰。」二、假設性的條件句。如「如果我有錢,我要買房子。」

Cấu tạo: 條 (điều) + 件 (kiện) + 句 (cú)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 câu điều kiện
  • Google Alex v6 mệnh đề điều kiện
  • Biên soạn 條件句 iáojiànjù n. <lg.> conditional clause/sentence M:¹jù

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種假定句。分一、必然性的條件句。如「如果違反交通規則,便要受罰。」二、假設性的條件句。如「如果我有錢,我要買房子。」

Eng

  • Cihui conditional clause

Từ liên quan

Gần nghĩa

條件式 · 條件 · 条件从句 · 条件刺激 · 條件反射 · 條件反應 · 條件概率 · 條件刺激