條件句
điều kiện cú
Hán Việt: điều kiện cú · Pinyin: tiáo jiàn jù
Tổng quan
mệnh đề điều kiện
Nghĩa
Việt
- Cihui mệnh đề điều kiện
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種假定句。分一、必然性的條件句。如「如果違反交通規則,便要受罰。」二、假設性的條件句。如「如果我有錢,我要買房子。」
Eng
- CC-CEDICT conditional clause
- Cihui conditional clause